• Học phần
  • icoPD.png

Danh sách học phần

Tên học phần Mã học phần Số tín chỉ ECTS Link học phần

Organization Behavior

BBM2015 10 5 Organization Behavior

Research Method

BBM2014 10 5 Research Method

Human Resource Management

BBM2013 14 7 Human Resource Management

Consumer Behavior

BBM2012 10 5 Consumer Behavior

Business Information System

BBM2011 10 5 Business Information System

Business English 3(conditional)

BEB2003 Business English 3(conditional)

Business Law

BBM2010 14 7 Business Law

Corporate Finance

BBM2009 10 5 Corporate Finance

Operations Management

BBM2008 14 7 Operations Management

Management Accounting Fundamental

BBM2007 16 8 Management Accounting Fundamental

Academic English 2 (conditional)

AEB1002 Academic English 2 (conditional)

Business English 2 (conditional)

BEB1002 Business English 2 (conditional)

Financial Accounting Fundamental

BBM1006 16 8 Financial Accounting Fundamental

Principle of Marketing

BBM1005 16 8 Principle of Marketing

Principles of Economics

BBM1004 16 8 Principles of Economics

Academic English 1 (conditional)

AEB1001 Academic English 1 (conditional)

Business English 1 (Conditional)

BEB1001 Business English 1 (Conditional)

Quantitative Method

BBM1003 14 7 Quantitative Method

Organization Behavior

Mã học phần: BBM2015

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần :

Research Method

Mã học phần: BBM2014

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần :

Human Resource Management

Mã học phần: BBM2013

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần :

Consumer Behavior

Mã học phần: BBM2012

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần :

Business Information System

Mã học phần: BBM2011

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần :

Business English 3(conditional)

Mã học phần: BEB2003

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần :

Business Law

Mã học phần: BBM2010

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần :

Corporate Finance

Mã học phần: BBM2009

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần :

Operations Management

Mã học phần: BBM2008

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần :

Management Accounting Fundamental

Mã học phần: BBM2007

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần :

Academic English 2 (conditional)

Mã học phần: AEB1002

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần :

Business English 2 (conditional)

Mã học phần: BEB1002

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần :

Financial Accounting Fundamental

Mã học phần: BBM1006

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần :

Principle of Marketing

Mã học phần: BBM1005

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần :

Principles of Economics

Mã học phần: BBM1004

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần :

Academic English 1 (conditional)

Mã học phần: AEB1001

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần :

Business English 1 (Conditional)

Mã học phần: BEB1001

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần :

Quantitative Method

Mã học phần: BBM1003

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần :

top.png