• Học phần
  • Cấu trúc chương trình cử nhân quốc tế
  • icoPD.png

Danh sách học phần

Tên học phần Mã học phần Số tín chỉ ECTS Link học phần

Quantitative Method

BBM1003 14 7

Business English 1 (Conditional)

BEB1001

Academic English 1 (conditional)

AEB1001

Principles of Economics

BBM1004 16 8

Principle of Marketing

BBM1005 16 8

Financial Accounting Fundamental

BBM1006 16 8

Business English 2 (conditional)

BEB1002

Academic English 2 (conditional)

AEB1002

Management Accounting Fundamental

BBM2007 16 8

Operations Management

BBM2008 14 7

Corporate Finance

BBM2009 10 5

Business Law

BBM2010 14 7

Business English 3(conditional)

BEB2003

Business Information System

BBM2011 10 5

Consumer Behavior

BBM2012 10 5

Human Resource Management

BBM2013 14 7

Research Method

BBM2014 10 5

Organization Behavior

BBM2015 10 5

Strategic Management

BBM3016 12 6

Entrepreneurship

BBM3017 12 6

Quantitative Method

Mã học phần: BBM1003

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần : Quantitative Method

Business English 1 (Conditional)

Mã học phần: BEB1001

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần : Business English 1 (Conditional)

Academic English 1 (conditional)

Mã học phần: AEB1001

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần : Academic English 1 (conditional)

Principles of Economics

Mã học phần: BBM1004

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần : Principles of Economics

Principle of Marketing

Mã học phần: BBM1005

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần : Principle of Marketing

Financial Accounting Fundamental

Mã học phần: BBM1006

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần : Financial Accounting Fundamental

Business English 2 (conditional)

Mã học phần: BEB1002

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần : Business English 2 (conditional)

Academic English 2 (conditional)

Mã học phần: AEB1002

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần : Academic English 2 (conditional)

Management Accounting Fundamental

Mã học phần: BBM2007

Số tín chỉ: 16

ECTS: 8

Link học phần : Management Accounting Fundamental

Operations Management

Mã học phần: BBM2008

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần : Operations Management

Corporate Finance

Mã học phần: BBM2009

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần : Corporate Finance

Business Law

Mã học phần: BBM2010

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần : Business Law

Business English 3(conditional)

Mã học phần: BEB2003

Số tín chỉ:

ECTS:

Link học phần : Business English 3(conditional)

Business Information System

Mã học phần: BBM2011

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần : Business Information System

Consumer Behavior

Mã học phần: BBM2012

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần : Consumer Behavior

Human Resource Management

Mã học phần: BBM2013

Số tín chỉ: 14

ECTS: 7

Link học phần : Human Resource Management

Research Method

Mã học phần: BBM2014

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần : Research Method

Organization Behavior

Mã học phần: BBM2015

Số tín chỉ: 10

ECTS: 5

Link học phần : Organization Behavior

Strategic Management

Mã học phần: BBM3016

Số tín chỉ: 12

ECTS: 6

Link học phần : Strategic Management

Entrepreneurship

Mã học phần: BBM3017

Số tín chỉ: 12

ECTS: 6

Link học phần : Entrepreneurship

top.png